黏附
niêm phụ
Hán Việt: niêm phụ · Pinyin: nián fù
Tổng quan
bám vào | dính vào dính chặt; bám chặt; bám vào; dính vào。黏性的東西附著在其它物體上。
Nghĩa
Việt
- Cihui bám vào | dính vào dính chặt; bám chặt; bám vào; dính vào。黏性的東西附著在其它物體上。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黏貼附著。如:「請將照片黏附於申請書上,送交指定部門辦理。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黏性的东西附着在其他物体上。
Eng
- CC-CEDICT to adhere|to stick to
- Cihui to adhere; to stick to