黏黍 nián shǔ · niêm thử Hán Việt: niêm thử · Pinyin: nián shǔ Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 黍 (thử)Pinyinnián shǔHán Việtniêm thửCấu tạo黏 + 黍 · niêm + thử nghĩa thành phần: niêm + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即粽子。Tân Hoa Tự Điển 1.即粽子。