黏黏搭搭 nián nián dā dā · niêm niêm đáp đáp Hán Việt: niêm niêm đáp đáp · Pinyin: nián nián dā dā Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 黏 (niêm) + 搭 (đáp) + 搭 (đáp)Pinyinnián nián dā dāHán Việtniêm niêm đáp đápCấu tạo黏 + 黏 + 搭 + 搭 · niêm + niêm + đáp + đáp nghĩa thành phần: niêm + niêm + đáp + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容黏滞不爽。Tân Hoa Tự Điển 1.形容黏滞不爽。