黏黏糊糊 nián nián hú hú · niêm niêm hồ hồ Hán Việt: niêm niêm hồ hồ · Pinyin: nián nián hú hú Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 黏 (niêm) + 糊 (hồ) + 糊 (hồ)Pinyinnián nián hú húHán Việtniêm niêm hồ hồCấu tạo黏 + 黏 + 糊 + 糊 · niêm + niêm + hồ + hồ nghĩa thành phần: niêm + niêm + hồ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指两者关系暧昧不清或办事粘连。