黏黐 nián chī · niêm li Hán Việt: niêm li · Pinyin: nián chī Tổng quan Cấu tạo: 黏 (niêm) + 黐 (li)Pinyinnián chīHán Việtniêm liCấu tạo黏 + 黐 · niêm + li nghĩa thành phần: niêm + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黏着在木胶上。Tân Hoa Tự Điển 1.黏着在木胶上。