黐竿

chī gānli can

Hán Việt: li can · Pinyin: chī gān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竿头布黐用以粘鸟的竿子。

Cấu tạo: 黐 (li) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竿头布黐用以粘鸟的竿子。

Eng

  • JMdict lime stick for catching insects

ja

  • JMdict 黐竿(もちざお)

Từ liên quan

Gần nghĩa

竿头 · 竿子 · 竿木 · 竿鈎 · 黐线 · 黐胶 · 竿头直上 · 竿头日上