黑上 hắc thượng Hán Việt: hắc thượng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 上 (thượng)Hán Việthắc thượngCấu tạo黑 + 上 · hắc + thượng nghĩa thành phần: hắc + thượng Nghĩa EngCihui 黑上 ēishang v. <topo.> choose secretly to rob/etc.