黑下

hēi xià hắc hạ

Hán Việt: hắc hạ · Pinyin: hēi xià

Tổng quan

đêm đen; đêm; tối; đêm tối。黑夜。

Cấu tạo: (hắc) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đêm đen; đêm; tối; đêm tối。黑夜。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北方方言。指黑夜。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉黑夜。

Eng

  • Cihui 黑下 ēixia n. <topo.> evening; night