黑業
hắc nghiệp
Hán Việt: hắc nghiệp · Pinyin: hēi yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。即恶业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。即恶业。
Eng
- Cihui 黑業 hēiyè n. <Budd.> evil deeds M:³xiàng
Hán Việt: hắc nghiệp · Pinyin: hēi yè