黑絲

hēi sī hắc ti

Hán Việt: hắc ti · Pinyin: hēi sī

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色之丝; 比喻黑发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑色之丝。 2.比喻黑发。