黑丸 hēi wán · hắc hoàn Hán Việt: hắc hoàn · Pinyin: hēi wán Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 丸 (hoàn)Pinyinhēi wánHán Việthắc hoànCấu tạo黑 + 丸 · hắc + hoàn nghĩa thành phần: hắc + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色的弹丸。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的弹丸。