黑乎乎
hắc hồ hồ
Hán Việt: hắc hồ hồ · Pinyin: hēi hū hū
Tổng quan
biến thể của 黑糊糊
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 黑糊糊
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词;形容颜色发黑:一个~的沙罐|两手油泥,~的;光线昏暗:天~的|屋子里~的;形容人或东西多,从远处看模糊不清:路旁站着~的一片人;也作黑糊糊。
Eng
- CC-CEDICT variant of 黑糊糊[hei1 hu1 hu1]
- Cihui variant of 黑糊糊