黑了 hắc liễu Hán Việt: hắc liễu Tổng quan đen: tối Cấu tạo: 黑 (hắc) + 了 (liễu)Hán Việthắc liễuCấu tạo黑 + 了 · hắc + liễu nghĩa thành phần: hắc + liễu Nghĩa ViệtCihui đen: tối