黑了 hắc liễu Hán Việt: hắc liễu Tổng quan tối Cấu tạo: 黑 (hắc) + 了 (liễu)Hán Việthắc liễuTừ loạiđộngCấu tạo黑 + 了 · hắc + liễu nghĩa thành phần: hắc + liễu Nghĩa ViệtCihui đen: tốiTần suất từ tối Từ liên quan Gần nghĩa了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取