黑云
hắc vân
Hán Việt: hắc vân · Pinyin: hēi yún
Tổng quan
hắc vân: mây đen; mây đen
1.黑色的云。 2.比喻乌发。 3.比喻反动势力。 4.形容脸色阴沉。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mây đen
- VietPhrases mây đen
- Tần suất từ hắc vân: mây đen; mây đen
- Biên soạn black clouds; dark clouds M:¹piàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的云。 2.比喻乌发。 3.比喻反动势力。 4.形容脸色阴沉。
Eng
- Cihui 黑雲 ēiyún* n. black clouds; dark clouds M:¹piàn
- Tần suất từ n. black clouds; dark clouds M:¹piàn