黑亮

hēi liànghắc lượng

Hán Việt: hắc lượng · Pinyin: hēi liàng

Tổng quan

đen bóng

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 亮 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đen bóng
  • VietPhrases đen bóng
  • Tần suất từ hắc lượng: đen bóng; đen bóng
  • Biên soạn v.p. shiny (of polished black surface)

Eng

  • Cihui 黑亮 ēiliàng v.p. shiny (of polished black surface)
  • Tần suất từ v.p. shiny (of polished black surface)

Đức

  • Handedict schwarz glänzend, dunkelglänzend

Từ liên quan

Gần nghĩa

亮丽 · 亮了 · 亮儿 · 亮光 · 亮兒 · 亮出 · 亮分 · 亮堂