黑人

hēi rénhắc nhân

Hán Việt: hắc nhân · Pinyin: hēi rén

Tổng quan

người da đen

新华 · Tân Hoa Đại lục

指黑种人。

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc phi pháp
  • Biên soạn 1. unregistered resident 2. disgraced/wanted person M:ge/¹míng/²wèi ◆v.o. <slang> extort money from sb

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指黑种人。

Eng

  • Cihui black person; an illegal

Đức

  • Handedict Farbige (S, Ethn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黑人的 · 黑人似的 · 黑人妇女 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为