黑人

hēi rén hắc nhân

Hán Việt: hắc nhân · Pinyin: hēi rén

Tổng quan

người da đen | việc phi pháp

Cấu tạo: (hắc) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người da đen | việc phi pháp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指黑种人。

Eng

  • CC-CEDICT black person|an illegal
  • Cihui black person; an illegal