黑冰 hēibīng · hắc băng Hán Việt: hắc băng · Pinyin: hēibīng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 冰 (băng)PinyinhēibīngHán Việthắc băngCấu tạo黑 + 冰 · hắc + băng nghĩa thành phần: hắc + băng Nghĩa EngCihui black ice