黑劫 hắc kiếp Hán Việt: hắc kiếp Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 劫 (kiếp)Hán Việthắc kiếpCấu tạo黑 + 劫 · hắc + kiếp nghĩa thành phần: hắc + kiếp