黑單 hắc đan Hán Việt: hắc đan Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 單 (đan)Hán Việthắc đanCấu tạo黑 + 單 · hắc + đan nghĩa thành phần: hắc + đan Nghĩa EngCihui 黑單 ēidān <coll.> n. false accounts; the practice of cooking the books