黑卡

hēi kǎ hắc tạp

Hán Việt: hắc tạp · Pinyin: hēi kǎ

Tổng quan

thẻ tín dụng bị gian lận

Cấu tạo: (hắc) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ tín dụng bị gian lận

Eng

  • CC-CEDICT a fraudulently used credit card
  • Cihui a fraudulently used credit card