黑廝

hēi sī hắc tư

Hán Việt: hắc tư · Pinyin: hēi sī

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑家伙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑家伙。