黑髮
hắc phát
Hán Việt: hắc phát · Pinyin: hēi fà
Tổng quan
tóc đen
Nghĩa
Việt
- Cihui tóc đen
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.黑色的頭髮。唐.王建〈贈溪翁〉詩:「應得丹砂力,春來黑髮新。」唐.姚合〈酬萬年張郎中見寄〉詩:「黑髮年來盡,滄江歸去遲。」 2.借指年輕人。如:「人生最大的傷痛,莫過於白髮送黑髮。」
Eng
- CC-CEDICT black hair
- Cihui black hair