黑土

hēi tǔ hắc thổ

Hán Việt: hắc thổ · Pinyin: hēi tǔ

Tổng quan

đất đen

Cấu tạo: (hắc) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất đen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種黑色土壤,富含大量的磷酸、腐植質、磷、氨、鎂、還有鈣等礦物質,屬於一種上好的土質,適合栽培穀物。也稱為「黑鈣土」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色的土壤,腐殖质含量高,养分丰富,是肥沃的土壤之一。在我国主要分布在东北地区。

Eng

  • Cihui 黑土 ēitǔ n. 1. black earth M:²kuài 2. opium