黑地

hēi dì hắc địa

Hán Việt: hắc địa · Pinyin: hēi dì

Tổng quan

ruộng lậu; đất lậu (chưa đăng ký vào sổ trước bạ của nhà nước.)。指沒有登記在國家地畝冊子上的田地。

Cấu tạo: (hắc) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ruộng lậu; đất lậu (chưa đăng ký vào sổ trước bạ của nhà nước.)。指沒有登記在國家地畝冊子上的田地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没有登记在国家地亩册子上的田地。

Eng

  • Cihui 黑地 ēidì n. unregistered land M:²kuài/¹piàn