黑埴 hēi zhí · hắc thực Hán Việt: hắc thực · Pinyin: hēi zhí Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 埴 (thực)Pinyinhēi zhíHán Việthắc thựcCấu tạo黑 + 埴 · hắc + thực nghĩa thành phần: hắc + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色黏土。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色黏土。