黑塔窟 hắc tháp quật Hán Việt: hắc tháp quật Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 塔 (tháp) + 窟 (quật)Hán Việthắc tháp quậtCấu tạo黑 + 塔 + 窟 · hắc + tháp + quật nghĩa thành phần: hắc + tháp + quật