黑奴

hēi nú hắc nô

Hán Việt: hắc nô · Pinyin: hēi nú

Tổng quan

gười đầy tớ da đen. hắc nô hắc nô ☆Người đầy tớ da đen.

Cấu tạo: (hắc) + (nô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười đầy tớ da đen. hắc nô hắc nô ☆Người đầy tớ da đen.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 被當作奴隸的黑種人。歐美諸國過去多將黑種人視為奴隸,並可自由買賣,十九世紀美國總統林肯主張禁止,引起南北戰爭,黑奴因此而得解放。

Eng

  • Cihui 黑奴 ēinú n. black slaves M:ge/¹míng/²wèi