黑妝

hēi zhuāng hắc trang

Hán Việt: hắc trang · Pinyin: hēi zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代妇人以杉木灰研末抹其额,或饰眉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇人以杉木灰研末抹其额,或饰眉。