黑姓

hēi xìng hắc tính

Hán Việt: hắc tính · Pinyin: hēi xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代突厥部落名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代突厥部落名。