黑字 hắc tự Hán Việt: hắc tự Tổng quan chữ màu đen Cấu tạo: 黑 (hắc) + 字 (tự)Hán Việthắc tựCấu tạo黑 + 字 · hắc + tự nghĩa thành phần: hắc + tự Nghĩa ViệtCihui chữ màu đenEngCihui 黑字 ēizì n. black letters/characters