黑室 hēi shì · hắc thất Hán Việt: hắc thất · Pinyin: hēi shì Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 室 (thất)Pinyinhēi shìHán Việthắc thấtCấu tạo黑 + 室 · hắc + thất nghĩa thành phần: hắc + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色刀鞘。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色刀鞘。