黑家 hắc gia Hán Việt: hắc gia Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 家 (gia)Hán Việthắc giaCấu tạo黑 + 家 · hắc + gia nghĩa thành phần: hắc + gia Nghĩa EngCihui 黑家 ēijia n. <topo.> night