黑尾 hēi wěi · hắc vĩ Hán Việt: hắc vĩ · Pinyin: hēi wěi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 尾 (vĩ)Pinyinhēi wěiHán Việthắc vĩCấu tạo黑 + 尾 · hắc + vĩ nghĩa thành phần: hắc + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。