黑尿 hắc niệu Hán Việt: hắc niệu Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 尿 (niệu)Hán Việthắc niệuCấu tạo黑 + 尿 · hắc + niệu nghĩa thành phần: hắc + niệu