黑屁

hēi pì hắc thí

Hán Việt: hắc thí · Pinyin: hēi pì

Tổng quan

(slang) xạo sự

Cấu tạo: (hắc) + (thí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (slang) xạo sự

Eng

  • CC-CEDICT (slang) bullshit
  • Cihui (slang) bullshit