黑屋 hēi wū · hắc ốc Hán Việt: hắc ốc · Pinyin: hēi wū Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 屋 (ốc)Pinyinhēi wūHán Việthắc ốcCấu tạo黑 + 屋 · hắc + ốc nghĩa thành phần: hắc + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光线昏暗的房子; 关押人的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.光线昏暗的房子。 2.关押人的地方。