黑巧 hēi qiǎo · hắc xảo Hán Việt: hắc xảo · Pinyin: hēi qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 巧 (xảo)Pinyinhēi qiǎoHán Việthắc xảoCấu tạo黑 + 巧 · hắc + xảo nghĩa thành phần: hắc + xảo Nghĩa EngCC-CEDICT dark chocolate (abbr. for 黑巧克力[hei1 qiao3 ke4 li4])Cihui dark chocolate (abbr. for 黑巧克力)