黑帖

hēi tiě hắc thiếp

Hán Việt: hắc thiếp · Pinyin: hēi tiě

Tổng quan

thư nặc danh với lời lẽ ác ý

Cấu tạo: (hắc) + (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư nặc danh với lời lẽ ác ý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內容為攻訐或恐嚇他人,而不具題自己真實姓名的信件。也稱為「黑函」、「無名帖」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不具名的招帖。内容一般是诬蔑不实之辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不具名的招帖。内容一般是诬蔑不实之辞。

Eng

  • CC-CEDICT poison pen letter
  • Cihui poison pen letter