黑幟

hēi zhì hắc xí

Hán Việt: hắc xí · Pinyin: hēi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时指金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时指金。