黑幢幢
hắc tràng tràng
Hán Việt: hắc tràng tràng · Pinyin: hēi chuáng chuáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人影摇晃貌; 人﹑物矗立貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人影摇晃貌。 2.人﹑物矗立貌。
Hán Việt: hắc tràng tràng · Pinyin: hēi chuáng chuáng