黑幫

hēi bāng hắc bang

Hán Việt: hắc bang · Pinyin: hēi bāng

Tổng quan

nhóm tội phạm | băng đảng tội phạm | tổ chức tội phạm

Cấu tạo: (hắc) + (bang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm tội phạm | băng đảng tội phạm | tổ chức tội phạm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事非法活動的祕密組織。如:「青少年時期是人生成長的重要時期,一不小心入了黑幫,就很難有翻身的日子。」也稱為「黑道」、「黑社會」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指社会上暗中活动的犯罪团伙和其他反动集团或其成员:~头目|~分子。

Eng

  • CC-CEDICT bunch of gangsters|criminal gang|organized crime syndicate
  • Cihui bunch of gangsters; criminal gang; organized crime syndicate