黑戶
hắc hộ
Hán Việt: hắc hộ · Pinyin: hēi hù
Tổng quan
cư dân hoặc hộ khẩu không đăng ký | cửa hàng không có giấy phép không hộ khẩu; kinh doanh không giấy phép; ở lậu。指沒有戶口的住戶。也指沒有營業執照的商號。
Nghĩa
Việt
- Cihui cư dân hoặc hộ khẩu không đăng ký | cửa hàng không có giấy phép không hộ khẩu; kinh doanh không giấy phép; ở lậu。指沒有戶口的住戶。也指沒有營業執照的商號。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指没有户口的住户。也指没有营业执照的商号。
Eng
- CC-CEDICT unregistered resident or household|unlicensed shop
- Cihui unregistered resident or household; unlicensed shop