黑斑
hắc ban
Hán Việt: hắc ban · Pinyin: hēi bān
Tổng quan
đốm hoặc vết sẫm màu trên da
Nghĩa
Việt
- Cihui đốm hoặc vết sẫm màu trên da
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黑色的斑點。如:「長時間在烈日底下曝晒,臉上容易長出黑斑。」
Eng
- CC-CEDICT dark spot or blotch on the skin
- Cihui dark spot or blotch on the skin