黑早

hēi zǎo hắc tảo

Hán Việt: hắc tảo · Pinyin: hēi zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清晨天將亮時。《紅樓夢》第四七回:「展眼到了十四日黑早,賴大的媳婦又進來請。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"黑蚤"; 早晨天还没有大亮的时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"黑蚤"。 2.早晨天还没有大亮的时候。