黑晶 hắc tinh Hán Việt: hắc tinh Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 晶 (tinh)Hán Việthắc tinhCấu tạo黑 + 晶 · hắc + tinh nghĩa thành phần: hắc + tinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種礦物。夾雜於花崗岩中,是石英礦的變種,為黑色晶體加熱處理後變成黃色。