黑朦 hắc mông Hán Việt: hắc mông Tổng quan (y học) chứng thanh manh Cấu tạo: 黑 (hắc) + 朦 (mông)Hán Việthắc môngCấu tạo黑 + 朦 · hắc + mông nghĩa thành phần: hắc + mông Nghĩa ViệtCihui (y học) chứng thanh manh