黑殺

hēi shā hắc sát

Hán Việt: hắc sát · Pinyin: hēi shā

Tổng quan

hung tinh: hung ác/tàn bạo

Cấu tạo: (hắc) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hung tinh: hung ác/tàn bạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"黑煞"; 旧谓凶星﹑恶神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"黑煞"。 2.旧谓凶星﹑恶神。