黑杵 hắc xử Hán Việt: hắc xử Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 杵 (xử)Hán Việthắc xửCấu tạo黑 + 杵 · hắc + xử nghĩa thành phần: hắc + xử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黑,指私下或暗地裡;杵音諧「楮」,指錢幣。黑杵是指從前戲班中票友暗中受取戲分的酬勞。EngCihui 黑杵 ēichǔ n. <topo.> bribe (accepted) M:¹fèn