黑板

hēi bǎn hắc bản

Hán Việt: hắc bản · Pinyin: hēi bǎn

Tổng quan

bảng đen | LT:塊|块,個|个 ấm bảng gỗ sơn đen trong lớp học. Băng đen. hắc bản hắc bản ☆Tấm bảng gỗ sơn đen trong lớp học. Băng đen.

Cấu tạo: (hắc) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng đen | LT:塊|块,個|个 ấm bảng gỗ sơn đen trong lớp học. Băng đen. hắc bản hắc bản ☆Tấm bảng gỗ sơn đen trong lớp học. Băng đen.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種教學用具。以木頭製成,可用粉筆書寫、繪畫的黑色板子,多用於學校教師授課時使用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用木头或玻璃等制成的可以在上面用粉笔写字的平板,一般为黑色:擦~丨~擦儿。

Eng

  • CC-CEDICT blackboard|CL:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
  • Cihui blackboard; CL:塊|块,個|个