黑棗

hēi zǎo hắc tảo

Hán Việt: hắc tảo · Pinyin: hēi zǎo

Tổng quan

táo đen: quả táo đen/trái táo đen/ăn táo đen/bị bắn chết

Cấu tạo: (hắc) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui táo đen: quả táo đen/trái táo đen/ăn táo đen/bị bắn chết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落叶乔木,叶子椭圆形,花暗红色或绿白色。果实球形或椭圆形,黄色,贮藏一个时期后变成黑褐色,可以吃,味甜;这种植物的果实;也叫软枣;被枪毙叫吃黑枣(含诙谐意)。

Eng

  • Cihui 黑棗 hēizǎo n. dateplum persimmon M:¹kē/³lì